Chồng Ơi, Anh Mắng Em Sao?
Chương 17
Ở hàng ghế cuối có một vị trí trống. Tôi không biết vì sao mình lại chú ý đến nó, càng không biết mình từng mong chờ ai xuất hiện.
Tôi cầm chiếc vòng lên.
“Có người từng hỏi tôi, một đôi cánh gãy có thể bay nữa không. Khi ấy tôi nghĩ phải sửa nó trở lại như cũ. Sau này tôi mới hiểu, vết nứt không cần biến mất. Nó có thể trở thành nơi ánh sáng đi qua.”
Tôi kéo viên hồng ngọc. Hai cánh bạc chậm rãi mở ra, phản chiếu ánh đèn thành hàng nghìn đốm sáng.
“Tác phẩm này dành cho những người từng bị lấy mất tiếng nói, ký ức hoặc lòng tin. Chúng ta không thể quay lại thành người chưa từng bị tổn thương. Nhưng chúng ta có thể tự quyết định vết thương ấy sẽ kết thúc mình, hay trở thành điểm bắt đầu.”
Khán phòng im lặng một giây rồi vang lên tiếng vỗ tay.
Tôi không giành giải nhất.
“Sau Tro Tàn” nhận giải Sáng tạo và giải do khán giả bình chọn. Một quỹ thiết kế độc lập đề nghị tài trợ để tôi thành lập thương hiệu riêng. Hai bảo tàng muốn trưng bày tác phẩm trong triển lãm về nghệ thuật chữa lành.
Thầy Trần mắng tôi khóc xấu, nhưng chính ông cũng quay mặt lau kính liên tục.
Cố Trạch đưa cho tôi một bó diên vĩ tím.
“Chúc mừng, nhà thiết kế Giang.”
“Cảm ơn, bác sĩ Cố.”
Điện thoại rung lên. Một tin nhắn từ số của Tạ Tông:
“Chúc mừng em. Em làm được rồi.”
Không có lời níu kéo, không có câu hỏi khi nào trở về.
Tôi nhìn vài giây rồi tắt màn hình.
Đêm đó, lúc trở lại khách sạn, lễ tân đưa tôi một gói bưu kiện gửi từ trong nước. Bên trong là giấy chứng nhận bản quyền mười bảy bộ thiết kế đã được chuyển hoàn toàn về tên tôi, cùng một bức thư viết tay.
Tôi nhận ra chữ Tạ Tông nhưng không mở.
Tôi cất nó vào đáy vali.
Có những lời đến quá muộn, không đọc cũng đã biết nội dung.
17
Tôi ở lại Paris ba tháng.
Quỹ đầu tư cung cấp một studio nhỏ, hai trợ lý và ngân sách cho bộ sưu tập đầu tiên. Tôi đặt tên thương hiệu là “Diểu”—không gắn với họ Tạ, cũng không dùng cái tên “JY” từng được Tạ thị đăng ký.
Bộ sưu tập gồm bảy tác phẩm, mỗi món tượng trưng cho một giai đoạn hồi phục: Vỡ, Chìm, Thức tỉnh, Rời đi, Gió, Nở và Trở về.
Tôi làm việc gần như quên ngày đêm, nhưng không còn cảm giác bị ép phải chứng minh điều gì. Tôi thích tiếng kim loại chạm vào mặt bàn, thích mùi sáp tạo mẫu, thích khoảnh khắc một đường cong chỉ tồn tại trong đầu dần thành hình dưới đầu ngón tay.
Hóa ra đây mới là điều tôi yêu từ đầu.
Không phải làm vợ Tạ Tông.
Không phải báo đáp ân tình.
Là sáng tạo.
Cố Trạch trở về nước sau hội thảo, nhưng mỗi tuần đều gọi video một lần để theo dõi tình trạng của tôi. Anh không hỏi tôi ăn gì, đi đâu với ai theo kiểu kiểm soát. Anh chỉ hỏi giấc ngủ ra sao, có cơn hoảng loạn không, và tuần này tôi đã làm điều gì khiến mình vui.
Ban đầu tôi thường không trả lời được câu cuối.
Đến tuần thứ sáu, tôi kể mình đã ngồi bên sông Seine ăn hết một chiếc bánh ngọt mà không nghĩ đến lượng đường.
Anh nói: “Tiến bộ lớn.”
Tuần thứ tám, tôi mua một chậu hoa bé xíu đặt bên cửa sổ.
Tuần thứ mười, tôi tự lái xe ra ngoại ô. Đây là lần đầu tôi cầm vô lăng kể từ vụ tai nạn.
Khi gọi cho Cố Trạch, tôi không kìm được bật khóc.
Anh không bảo tôi đừng khóc. Anh chỉ ngồi im ở đầu kia cho đến khi tôi bình tĩnh.
“Hôm nay cô đã giành lại một con đường.” Anh nói.
Trong ba tháng ấy, Tạ Tông chỉ gửi bốn tin nhắn.
Tin đầu chúc mừng cuộc thi.
Tin thứ hai báo Tiểu Phong đã được chuyển đến sống cùng ông bà ngoại, có chuyên gia tâm lý trẻ em hỗ trợ.
Tin thứ ba nói phiên tòa sắp mở.
Tin cuối cùng là một bức ảnh mộ mẹ tôi đã được sửa sang. Dưới ảnh, anh viết:
“Anh đến xin lỗi bác. Anh biết bác sẽ không tha thứ.”
Tôi không trả lời tin nào.