Một Đêm Thân Mật, Hai Năm Biến Mất
Chương 20
Trước giờ bắt đầu, anh chỉ gửi cho tôi một tin nhắn:
Đừng nhìn khán giả. Nhìn vào bản vẽ của em.
Tôi làm đúng như vậy.
Suốt bốn mươi phút, tôi trình bày ý tưởng “Ngọn hải đăng không ngủ”: một trung tâm nghệ thuật không đặt tác phẩm trên bệ cao xa cách, mà tạo thành lộ trình để mỗi người bình thường đều tìm thấy ánh sáng của riêng mình. Những đường dốc vòng cung cho phép người khuyết tật tiếp cận mọi khu vực. Sảnh chính dùng vật liệu tái chế phản chiếu ánh sáng tự nhiên. Khu tưởng niệm dưới lòng đất dành cho những người cứu hộ đã mất trong các thảm họa.
Một chuyên gia hỏi: “Tại sao cô chọn ngọn hải đăng?”
Tôi nhìn bản vẽ đã theo mình từ năm mười sáu tuổi.
“Vì ánh sáng của nó không chạy đi tìm tàu. Nó chỉ đứng đúng vị trí, đủ bền bỉ để người lạc đường biết mình có thể quay về đâu.”
Ba ngày sau, kết quả được công bố.
Phương án số sáu đứng đầu với sáu trên bảy phiếu.
Cả studio vỡ òa. Trưởng phòng ôm tôi xoay hai vòng, những đồng nghiệp từng nghi ngờ lần lượt tới xin lỗi. Tôi không trách họ, nhưng cũng hiểu có những mối quan hệ đã xuất hiện vết nứt thì không thể trở lại như trước.
Lương Thứ Chu không gọi chúc mừng.
Tới tối, khi mọi người tan tiệc, tôi về căn hộ mới thấy một chiếc bánh nhỏ treo trước cửa. Trên hộp chỉ viết:
Chúc mừng kiến trúc sư Lâm.
Không ký tên.
Tôi gọi cho anh.
“Bánh anh gửi?”
“Ừ.”
“Tại sao không tới tiệc?”
“Em vừa chứng minh mình thắng bằng năng lực. Nếu tôi xuất hiện, ngày mai tiêu đề sẽ lại gắn tên em với tôi.”
Tôi tựa vào cửa, không biết nên vui hay buồn. “Anh học nhanh đấy.”
“Thầy dạy tốt.”
“Tôi chưa nhận anh làm học trò.”
“Vậy nhận làm người theo đuổi được không?”
Tôi bật cười. “Còn phải xem biểu hiện.”
“Tôi đang ở dưới nhà.”
Tôi bước ra ban công. Chiếc xe quen thuộc đỗ bên đường, Lương Thứ Chu đứng cạnh cửa, ngẩng lên nhìn tôi. Trong tay anh không có bó hoa đắt tiền, chỉ cầm hai cốc mì nóng từ cửa hàng tiện lợi.
“Bữa tiệc có đồ ăn,” tôi nói qua điện thoại.
“Lương Thiến bảo em bận nói chuyện nên chưa ăn gì.”
“Cô ấy là gián điệp của anh à?”
“Tôi trả công bằng túi xách.”
“Đúng là đồ tư bản.”
“Em có xuống không?”
Tôi nhìn chiếc bánh trước cửa, rồi nhìn người đàn ông dưới ánh đèn đường.
“Chờ năm phút.”
Đó là buổi hẹn đầu tiên của chúng tôi, nếu hai cốc mì ăn trên bậc thềm có thể gọi là hẹn.
Không có nến, không có nhạc. Anh kể chuyện bị ông nội ném gậy vì công khai theo đuổi tôi; tôi kể trưởng phòng luyện phát âm tiếng Anh cả đêm nhưng lên sân khấu vẫn đọc sai tên chuyên gia. Chúng tôi cười đến khi mì nguội.
Sau hôm ấy, Lương Thứ Chu theo đuổi tôi rất nghiêm túc.
Anh không tặng đồ xa xỉ vì biết tôi sẽ trả lại. Mỗi sáng thứ hai, anh gửi một bó hoa nhỏ tới studio, nhưng luôn hỏi trước nhân viên xem có ai dị ứng. Ngày tôi tăng ca, anh đặt đồ ăn cho cả đội, không chỉ riêng tôi. Khi muốn gặp, anh hỏi lịch chứ không đột ngột đứng trước cửa.
Anh cũng bắt đầu đi trị liệu tâm lý.
Một lần, tôi vô tình nhìn thấy lịch hẹn trên điện thoại. Anh không giấu.
“Bác sĩ nói tôi có xu hướng kiểm soát khi lo sợ mất đi.”
“Bác sĩ nói đúng.”
“Em không an ủi một câu sao?”
“Anh trả tiền để nghe sự thật, không phải để được an ủi.”
Anh gật đầu rất nghiêm túc. “Cũng đúng.”
Ba tháng trôi qua, dự án bước vào giai đoạn triển khai. Tôi thường xuyên phải tới công trường. Quan hệ giữa tôi và Lương Thứ Chu vẫn lơ lửng ở ranh giới bạn bè. Anh không thúc ép.
Cho tới một đêm, giàn giáo khu phía đông bất ngờ đổ sập.
Tôi đang kiểm tra mẫu vật liệu ở tầng hai. Tiếng kim loại gãy vang lên, sàn dưới chân rung dữ dội. Nhân viên hét chạy. Một thanh thép rơi chắn ngang cầu thang, bụi trắng phủ kín hành lang.
Tôi cùng ba công nhân bị kẹt trong phòng kho.