BẢO BỐI TÓC BẢY MÀU
CHƯƠNG 9
Tang lễ được tổ chức giản dị theo di nguyện của bà. Rất nhiều người đến tiễn, nhưng tôi không nhớ rõ mặt họ. Tôi chỉ nhớ chiếc ghế thường ngày bà ngồi đã trống không, bộ ấm trà vẫn đặt nguyên trên bàn, và trong tủ còn chiếc thỏ bông cũ mà bà đã giúp tôi giữ lại từ năm ba tuổi.
Bố đứng cạnh tôi suốt buổi lễ.
Mẹ không nói những lời như “đừng buồn nữa”. Bà chỉ nắm tay tôi, để tôi khóc khi cần.
Sau khi mọi người rời đi, tôi một mình vào phòng làm việc của bà.
Trên bàn có một phong thư đề tên tôi.
Bên trong là vài dòng chữ quen thuộc:
“Đường Đường của bà:
Nếu cháu đọc được lá thư này, có lẽ bà đã không thể ngồi bên cạnh cháu nữa.
Bà không để lại cho cháu lời dặn phải trở thành người thừa kế giỏi nhất, cũng không cần cháu phải làm vẻ vang nhà họ Cố.
Bà chỉ mong cháu đừng bao giờ nhầm lẫn giữa được yêu thương và phải ngoan ngoãn.
Cháu có thể mạnh mẽ, nhưng cũng có thể yếu lòng. Có thể tha thứ, cũng có thể không tha thứ. Có thể bước về phía trước, cũng có thể dừng lại nghỉ ngơi.
Không ai có quyền lấy những điều đó để đánh giá giá trị của cháu.
Mái tóc của cháu có thể đổi thành hàng trăm màu. Nhưng dù một ngày nào đó nó không còn phát sáng nữa, cháu vẫn là Đường Đường của bà.
Bà yêu cháu.
Bà nội Cố.”
Tôi đọc đi đọc lại lá thư ấy rất nhiều lần.
Mái tóc trên vai dần chuyển từ màu xám sang xanh lục.
Rồi một chút hồng nhạt xuất hiện ở đuôi tóc.
Tôi ôm lá thư vào lòng, ngồi thật lâu bên chiếc bàn của bà.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi hiểu rằng an toàn không có nghĩa là người mình yêu thương sẽ mãi mãi ở bên cạnh.
An toàn là dù có mất đi một người, tình yêu họ để lại vẫn có thể trở thành nơi mình dựa vào để tiếp tục sống.
15
Nhiều năm sau, khi tôi đã trở thành người quản lý chính của quỹ tín thác, một phóng viên trẻ tìm đến phỏng vấn.
Cô ấy hỏi tôi về mái tóc bảy màu nổi tiếng, về vụ việc năm tôi ba tuổi và về cách nhà họ Cố vượt qua cuộc khủng hoảng năm đó.
Tôi trả lời những câu hỏi cần thiết, nhưng không kể lại mọi chi tiết riêng tư.
Trước khi kết thúc, cô ấy hỏi:
“Cô Cố, nếu được quay lại thời điểm ba tuổi, cô muốn nói gì với bản thân mình khi ấy?”
Tôi nhìn ánh nắng ngoài cửa sổ.
Trong khoảnh khắc, tôi như nhìn thấy một cô bé nhỏ xíu đang ôm thỏ bông, đứng trước cánh cửa đóng kín. Cô bé khóc đến khàn giọng, chỉ mong có người tin mình.
Tôi nói:
“Chị muốn nói với em ấy rằng, em không làm gì sai cả. Em không cần phải ngoan hơn, cũng không cần phải nhường chỗ cho bất kỳ ai để được yêu thương.”
Phóng viên im lặng vài giây rồi hỏi:
“Còn với những đứa trẻ đang trải qua hoàn cảnh tương tự thì sao?”
Tôi suy nghĩ thật lâu.
“Chị muốn các em biết rằng, nếu người lớn đầu tiên không tin em, điều đó không có nghĩa là em không xứng đáng được tin. Hãy tiếp tục tìm người có thể giúp em. Và với những người lớn đang đọc bài phỏng vấn này, xin đừng đợi đến khi một đứa trẻ có đủ bằng chứng mới chịu lắng nghe em.”
Sau khi cuộc phỏng vấn kết thúc, tôi đi qua khu sinh hoạt của trung tâm.
Một cậu bé đang ngồi dưới gốc cây, hai bàn tay nắm chặt. Nhân viên phụ trách báo rằng em vừa có một ngày không vui, không muốn tham gia hoạt động chung.
Tôi không hỏi em có chuyện gì.
Tôi chỉ đặt một hộp sữa và chiếc bánh nhỏ bên cạnh.
“Chị để ở đây nhé. Khi nào muốn ăn thì ăn.”
Cậu bé ngước lên nhìn tôi, rồi khẽ gật đầu.
Tôi bước đi vài bước, nghe em gọi phía sau:
“Chị ơi.”
Tôi quay lại.
“Nếu em nói em sợ, chị có tin không?”
Tôi nhìn em, trả lời ngay:
“Có. Chị sẽ nghe em nói. Nếu có chuyện gì cần giải quyết, chúng ta sẽ cùng tìm cách.”
Mái tóc tôi sáng lên màu hồng dịu dàng.
Cậu bé cúi đầu, đôi vai vốn căng cứng dần thả lỏng.
Tôi không biết ngày mai em sẽ kể những gì, cũng không biết con đường phía trước của em sẽ ra sao. Nhưng ít nhất, trong khoảnh khắc ấy, em không còn phải tự mình giữ kín nỗi sợ nữa.
Trên đường về nhà, tôi ghé qua nghĩa trang thăm bà nội.
Tôi đặt một bó hoa nhỏ trước bia mộ, kể bà nghe về trung tâm, về những đứa trẻ mới đến, về bố mẹ vẫn thường tranh nhau nhắc tôi ăn cơm đúng giờ.
Gió thổi qua hàng cây.
Tôi cúi đầu, nhìn những sợi tóc lay động bên vai.
Chúng không biến thành màu xám.
Chúng lấp lánh dưới nắng chiều, khi hồng, khi vàng, khi xanh lục, như một dải cầu vồng nhỏ.
Tôi chợt nhớ đến ngày mình chào đời, cả nhà từng kinh ngạc vì mái tóc kỳ lạ ấy. Khi đó, mọi người nghĩ màu tóc là món quà thần kỳ giúp họ hiểu được lòng người.
Nhưng sau tất cả, tôi biết mái tóc không thể thay thế sự tin tưởng.
Nó có thể báo cho người khác biết tôi vui hay buồn, sợ hãi hay an tâm. Nhưng điều quan trọng nhất vẫn là có người chịu dừng lại, nhìn tôi và hỏi:
“Đường Đường, con có ổn không?”
Và khi tôi trả lời “không”, họ sẽ không bắt tôi phải chứng minh.
Tôi mỉm cười, đặt tay lên bia mộ của bà.
“Bà nội, cháu vẫn đang sống rất tốt.”
Một cơn gió nhẹ thổi qua.
Tóc tôi ánh lên màu vàng ấm áp.
Tôi quay người rời khỏi nghĩa trang, bước về phía con đường đầy nắng.
Tôi không còn là cô bé sợ hãi đứng sau cánh cửa khóa kín năm nào.
Tôi là Cố Đường Đường.
Tôi có quyền được yêu thương, có quyền từ chối, có quyền buồn bã và có quyền lựa chọn con đường của riêng mình.
Mái tóc bảy màu vẫn luôn thay đổi.
Còn tôi, cuối cùng cũng đã học được cách sống mà không cần phải chứng minh giá trị của mình bằng bất kỳ màu sắc nào.
HẾT.