Bạn Thân Ơi, Chú Bộ Đội Này Tôi Lấy Thật Đấy!
Chương 7
Còn vị thiếu tá Phạm Trung Kiên, người có thể bình tĩnh trước bao nhiêu tình huống khó khăn, lúc ấy lại chỉ biết quay mặt đi, vành tai đỏ đến tận cổ.
Đúng vào khoảnh khắc ấy, khi chúng tôi ngồi trên bờ cỏ, anh khẽ nhích lại gần, ngón út nhẹ nhàng chạm vào ngón út tôi, rụt rè chẳng khác nào một cậu học trò. Tôi không rút tay lại.
Nhưng đúng lúc đó, điện thoại anh đột ngột đổ chuông. Tiếng chuông báo động đặc biệt vang lên dồn dập, gấp gáp. Anh lập tức nghe máy, sắc mặt thay đổi, chỉ đáp hai tiếng “Rõ” rồi cúp máy.
“Có áp thấp mạnh lên thành bão, hướng vào miền Trung. Đơn vị anh báo động trực. Anh phải về ngay.”
Anh đứng dậy, phủi cỏ trên quần, rồi chợt nhớ ra điều gì, ánh mắt dừng lại nơi chiếc móc khóa đang lộ ra khỏi túi áo tôi.
“Chiếc cúc này... em giữ từ bao giờ?”
“Từ năm mười một tuổi. Em nhặt được trong một chuyện cũ.” Tôi mân mê nó theo thói quen. “Bùa may mắn của em đấy. Đi thi đại học em cũng mang theo.”
Anh nhìn chiếc cúc rất lâu, lâu đến mức tôi bắt đầu thấy ngượng. Cuối cùng, anh mới lên tiếng, giọng hơi khàn đi:
“Ừ. Giữ kỹ nhé.”
Anh đi rồi, tôi vẫn đứng trên đê mãi. Phía chân trời xa, mây đen đang vần vũ kéo về, phủ kín cả một góc trời.
Đài báo bão giật cấp mười lăm, hướng thẳng vào dải đất miền Trung.
Hướng thẳng về quê tôi.
8
Sáng hôm sau, anh nhắn tin xin gặp tôi mười phút ở cổng đơn vị, trước giờ hành quân.
Khi tôi đến nơi, sân đơn vị đã có hàng dài xe tải phủ bạt. Những bóng áo xanh hối hả khuân xuồng, áo phao, mì tôm và nước lọc lên xe.
Kiên đứng chờ ở cổng gác, mặc quân phục dã chiến, ba lô đã đeo ngay ngắn sau lưng, trông cao lớn hơn thường ngày.
“Đơn vị anh tăng cường cho vùng tâm lũ.” Anh nói ngắn gọn. “Sóng điện thoại dưới đó chập chờn, có khi mất liên lạc vài ngày. Em đừng lo.”
Tôi gật đầu, cổ họng nghẹn cứng, chẳng nói được gì.
Anh lấy từ túi áo ngực ra một gói giấy, dúi vào tay tôi. Bên trong là một nắm kẹo gừng bọc giấy vàng cam, được bọc cẩn thận trong hai lớp túi ni lông có khóa kéo.
“Trời trở lạnh thì ngậm. Nhớ ăn cơm đúng bữa.”
“Sao anh lúc nào cũng thủ kẹo gừng thế?” Tôi cố pha trò cho đỡ nghẹn. “Như ông già ấy.”
Anh im lặng một giây, rồi đáp, mắt nhìn về phía xa:
“Thói quen. Từ một mùa lũ cũ.”
Tiếng còi tập hợp vang lên. Anh xốc lại ba lô, nhìn tôi, chỉ nói ba chữ:
“Chờ anh về.”
Rồi anh quay đi. Được ba bước, anh dừng lại, ngoái nhìn tôi thêm một lần. Ánh mắt ấy dài và sâu, như thể anh còn rất nhiều điều muốn nói nhưng mười mấy năm kỷ luật đã dạy anh phải nén xuống.
Cuối cùng, anh chỉ giơ tay ngang mày, chào tôi theo kiểu nhà binh, dứt khoát rồi rảo bước về phía đoàn xe.
Tôi đứng trước cổng đơn vị, nhìn đoàn xe lăn bánh khuất dần, tay siết chặt gói kẹo gừng, nước mắt chẳng hiểu sao cứ thế rơi xuống.
Ba ngày sau, bão đổ bộ.
Rồi lũ tràn về.
Những thước phim trên truyền hình khiến cả nước nghẹn thở. Nước lũ đỏ ngầu cuồn cuộn dâng cao, nhấn chìm những mái nhà. Người dân đứng vẫy tay trên nóc nhà cầu cứu. Giữa dòng nước dữ, những chiếc xuồng máy chở đầy các chiến sĩ áo xanh vẫn lao đi, bất chấp hiểm nguy, ngược dòng nước lũ để cứu người.
Điện thoại của anh không thể liên lạc được.
Tin nhắn lúc sáu giờ sáng, thứ đã đều đặn đến với tôi suốt bao tháng qua, lần đầu tiên không xuất hiện.
Tôi ôm điện thoại, ngồi bên cửa sổ suốt ba ngày. Bên ngoài, gió gào thét, mưa đập vào cửa kính không ngừng.
Lần đầu tiên, tôi cảm thấy nỗi lo lắng trong lòng lớn đến mức chẳng thể chịu đựng nổi.
9
Đêm ấy, tôi gần như thức trắng. Điện thoại vẫn im lìm, ngoài cửa sổ, mưa gió gào rít không ngừng. Tôi cứ nhìn chằm chằm vào màn hình, chờ một tin nhắn quen thuộc xuất hiện.
Và rồi, những ký ức bị chôn giấu suốt bao năm bất chợt ùa về.