SAU ĐÊM CẦU HÔN TRÊN BẾN CẢNG
Chương 25
Sau này Trần Thụy Thăng không dự lễ. Anh bảo muốn để hôm ấy là ngày của chúng tôi, rồi đến đón An An vào chiều hôm sau như lịch đã hẹn. Anh giúp con bé chọn một tấm thiệp vẽ mặt trời để tặng tôi. Ở mặt sau, nét bút của anh viết: Chúc em hạnh phúc, Trân Trân. Tôi cất thiệp vào hộp của An An. Tình yêu cũ đã khép lại đủ yên để một lời chúc có thể nằm ở đó, không kéo theo lời hẹn nào nữa.
19. Dưới đáy chiếc bát
Ba năm sau, An An biết lật ngược tất cả bát đĩa để tìm trăng.
Con bé tìm thấy dấu khắc dưới chiếc bát ăn cơm của dì Mẫn, dưới chiếc cốc tôi dùng mỗi sáng, rồi trách bố Thụy Thăng vì chiếc cốc anh mang tới không có. Anh đã đặt một nghệ nhân khác làm chiếc cốc ấy, nhưng nghe con nói liền xin dì Mẫn cho mượn bút vẽ men. Dì bảo muốn có trăng thì phải tự đến xưởng học, không được viết bừa lên cốc đã nung. Cuối cùng anh dành một chiều Chủ nhật ngồi nặn đất cùng con. Hai chiếc cốc méo đến mức không xếp chồng được, An An vẫn nâng niu như báu vật.
Tôi và Hoài Cảnh làm lễ cưới vào một ngày có nắng đầu mùa hạ. Không tổ chức lớn. Hạ Chi phụ trách hoa, dì Mẫn bảo ai phụ trách món ăn cũng phải hỏi ý dì, Gia Nghi gửi một chiếc bình men xanh cùng lời nhắn hiếm hoi không nhắc hợp đồng. An An mặc váy vàng, chạy quanh sân, hô với mọi người rằng hôm nay mẹ là cô dâu còn con là người giữ nhẫn.
Trước buổi lễ, tôi đứng một mình trong xưởng. Hoài Cảnh bước vào, tay cầm chiếc bát cũ có vết nứt mà mẹ tôi bỏ lại. Anh đã nhờ dì Mẫn giúp tôi gia cố từ lâu, giữ nguyên đường nứt mảnh trên mặt men.
“Anh định tặng quà cưới bằng bát nứt?” tôi hỏi.
“Anh sợ sửa nhiều quá sẽ mất dấu tay của mẹ em.”
Tôi cầm chiếc bát. Ở đáy, nét trăng khuyết vẫn còn. Đường nứt không biến mất, nhưng chiếc bát đủ vững để đặt trên kệ, nhìn ngắm thêm nhiều năm.
“Cảm ơn anh.”
Hoài Cảnh nhìn tôi, nghiêm túc hỏi: “Em có chắc muốn đi cùng anh không?”
“Em đã chuẩn bị váy rồi.”
“Anh hỏi em, không hỏi chiếc váy.”
Tôi đặt bát lên bàn, nắm tay anh. “Em chắc. Những lúc em không chắc về một chuyện khác, em sẽ nói. Anh cũng thế.”
Anh cúi xuống hôn nhẹ lên trán tôi. Ngoài sân, An An gọi lớn vì không tìm thấy chiếc hộp nhẫn cô bé vừa giấu rất kỹ. Hai chúng tôi nhìn nhau, bật cười rồi cùng ra tìm.
Chiếc hộp nằm dưới giàn hoa giấy, cạnh đôi giày của dì Mẫn. An An ôm chặt nó, khăng khăng rằng mình chỉ muốn nhẫn được “ngắm hoa trước”. Không ai trách con. Lễ cưới bắt đầu chậm mười phút, dưới nắng xiên qua mái hiên.
Tôi từng tưởng một mái nhà phải được ai đó công nhận thì mình mới có quyền bước vào. Sau đó tôi sống những tháng dài cùng con trong căn nhà cũ, sửa lại lò nung, tự mở cửa mỗi sáng. Hoài Cảnh đến, rồi ở lại bằng những lời mời và câu trả lời của cả hai. Thụy Thăng là bố An An; chúng tôi học cách cùng chăm con mà không gọi lại tình yêu đã hết. Mẹ vẫn hiện diện trong dấu trăng khuyết ở đáy mỗi chiếc bát.
An An đặt chiếc hộp nhẫn vào tay tôi, vẻ mặt trang trọng như vừa hoàn thành việc lớn nhất đời. Tôi cúi xuống sửa sợi ruy băng trên tóc con. Hoài Cảnh đứng bên cạnh, chờ tôi ngẩng lên.
Lần này tôi không chờ ai chọn tương lai thay mình.
Tôi đưa tay cho anh.
Hết.