Năm tôi chín t//uổi, bà ngoại từng dặn

Chương 13



Chỉ có gió thổi qua những tán cây.

Tôi cúi đầu.

Một giọt nước mắt rơi xuống mu bàn tay.

Đúng lúc ấy, chiếc chuông đồng nhỏ trên cổ tay tôi bỗng rung lên.

Leng keng.

Tôi sững người.

Chiếc chuông ấy vốn là vật dượng Tư đưa cho tôi sau khi trở về.

Dượng nói nó được tìm thấy bên cạnh chiếc đèn dầu của bà.

Tôi chưa từng nghe nó phát ra âm thanh.

Nhưng lúc ấy, tiếng chuông vang lên rất khẽ.

Giống như một lời đáp.

Tôi mỉm cười qua nước mắt.

“Cháu biết rồi.”

“Cháu sẽ sống thật tốt.”

Ngoài cửa sổ, một con đom đóm bay ngang.

Rồi biến mất trong màn đêm.

Tôi không biết đó có phải bà hay không.

Nhưng lần đầu tiên, tôi không còn sợ bóng tối.

13

Mười sáu năm trôi qua.

Tôi hai mươi lăm tuổi.

Tiểu Nhiên cũng hai mươi lăm tuổi.

Chúng tôi lớn lên như hai chị em sinh đôi.

Nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau.

Tôi thích đọc sách, thích những thành phố đông người.

Tiểu Nhiên lại yêu núi rừng, thích trồng cây và chăm sóc động vật.

Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi trở thành phóng viên.

Còn Tiểu Nhiên quay về thôn Hắc Thủy, mở một phòng khám nhỏ.

Dì Tư và dượng Tư vẫn sống trong căn nhà cũ.

Dượng đã bỏ nghề săn thú.

Dì Tư mở một tiệm bánh.

Mỗi lần tôi về, dì đều làm bánh nhân thịt.

Giống hệt ngày tôi chín tuổi.

Thôn Hắc Thủy cũng thay đổi.

Đường núi được mở rộng.

Điện lưới kéo đến từng nhà.

Khách du lịch bắt đầu xuất hiện.

Những câu chuyện về Người Mượn Mặt dần trở thành truyền thuyết.

Người trẻ không còn tin.

Người già cũng ít nhắc đến.

Nhưng trong gia đình tôi, vẫn có một quy tắc.

Mỗi khi trời mưa, không ai được gọi tên người khác từ phía sau.

Không phải vì chúng tôi sợ.

Mà vì muốn nhớ đến bà ngoại.

Nhớ đến cái giá mà bà đã trả để chúng tôi có được cuộc sống bình thường.

Tôi từng nghĩ mọi chuyện đã kết thúc.

Cho đến mùa thu năm tôi hai mươi lăm tuổi.

Một buổi tối, tôi nhận được cuộc gọi từ Tiểu Nhiên.

Giọng em rất lạ.

“Chị.”

“Chị có thể về thôn một chuyến không?”

Tôi đang ở tòa soạn.

Trước mặt là bản thảo chưa hoàn thành.

Tôi hỏi:

“Có chuyện gì?”

Tiểu Nhiên im lặng rất lâu.

Sau đó, em nói:

“Hôm nay có một đứa trẻ đến phòng khám.”

“Nó bị sốt cao.”

“Bố mẹ nói nó đã sốt ba ngày.”

Tôi cau mày.

“Vậy em đưa nó lên bệnh viện huyện đi.”

“Em đã đưa rồi.”

Giọng em run lên.

“Nhưng trước khi đi, nó nắm tay em.”

“Rồi hỏi một câu.”

Tôi đặt bút xuống.

“Câu gì?”

Tiểu Nhiên hít sâu.

“Nó hỏi…”

“Chị có biết A Nặc ở đâu không?”

Tôi cứng đờ.

Đã mười sáu năm không ai ngoài gia đình gọi tôi bằng cái tên ấy.

Tôi lập tức đứng dậy.

“Đứa trẻ đó là ai?”

Tiểu Nhiên đáp:

“Em không biết.”

“Gia đình nó mới chuyển đến thôn.”

“Nhưng chị à…”

Giọng em nghẹn lại.

“Nó không có bóng.”

Tôi đứng ch//ết lặng.

Ngoài cửa sổ tòa soạn, trời đột nhiên đổ mưa.

Những giọt nước đập vào kính.

Lộp bộp.

Lộp bộp.

Tôi vô thức nhìn xuống cổ tay.

Chiếc chuông đồng nhỏ vẫn nằm đó.

Suốt mười sáu năm, nó chưa từng rung thêm lần nào.

Nhưng lúc ấy…

Leng keng.

Một tiếng chuông vang lên.

Rồi tiếng thứ hai.

Tôi lạnh toát.

Bởi tôi nhớ lời dượng Tư năm xưa.

Chỉ được thổi còi một lần.

Vì tiếng thứ hai có thể không phải do mình tạo ra.

Tôi nhìn chiếc chuông.

Nó vẫn đứng yên.

Nhưng tiếng chuông thứ ba lại vang lên.

Lần này, âm thanh phát ra từ phía sau lưng tôi.

Tôi không quay đầu.

Một giọng nói già nua bỗng cất lên.

“Cục vàng của bà.”

Tôi bật khóc.

Giọng ấy…

Là bà ngoại.

“Cháu lớn rồi.”

Tôi đứng bất động.

Hai tay siết chặt điện thoại.

Đầu dây bên kia, Tiểu Nhiên liên tục gọi.

“Chị!”

“Chị nghe thấy em không?”

“Chị đừng quay đầu!”

Tôi nhắm mắt.

Nước mắt chảy xuống.

Phía sau, giọng bà ngoại lại vang lên.

“Bà nhớ cháu lắm.”

Tôi run rẩy.

“Bà ơi…”

Giọng nói ấy bỗng trở nên dịu dàng.

“Quay lại nhìn bà một lần thôi.”

Tôi cắn chặt môi.

Không.

Bà ngoại thật sự sẽ không bao giờ yêu cầu tôi quay đầu.

Bởi lời cuối cùng bà dặn chính là…

Đừng quay đầu.

Chương trước Chương tiếp
Loading...